cách điện hóa

cách điện hóa

Hình hoa lá trên bức chạm trổ cổ đã được cách điện hóa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho một hình tượng nghệ thuật trở nên tính quy ước, ước lệ, bớt đi tính tự nhiên, tả thực: "Cách điện hóa" quá trình biến đổi, đơn giản hóa hoặc sắp xếp lại các hình thức trong nghệ thuật (như hội họa, điêu khắc, biểu diễn) theo những nguyên tắc thẩm mỹ hoặc quy ước nhất định, nhấn mạnh vào đường nét, hình khối tính trang trí hơn sự mô phỏng chính xác hiện thực.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hình hoa trên bức chạm trổ cổ đã được cách điện hóa. (Các chi tiết hoa được thể hiện một cách quy ước, nhấn mạnh đường nét trang trí hơn vẻ đẹp tự nhiên.)
    • Những động tác cách điệu hóa trong chèo tạo nên nét đặc sắc riêng. (Các động tác biểu diễn được quy chuẩn hóa, mang tính tượng trưng cao.)
    • Họa sĩ cách điện hóa hình ảnh con chim, biến thành một họa tiết trang trí. (Người họa sĩ đã sáng tạo lại hình ảnh con chim theo phong cách trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cách điện hóa" trong thiết kế: chỉ việc sử dụng các yếu tố hình học, đường nét đơn giản hóa để tạo ra hình tượng mang tính biểu tượng hoặc logo.
    • Logo của công ty hình ảnh con sư tử được cách điện hóa.
  • "cách điện hóa" trong nghệ thuật biểu diễn: chỉ những động tác, điệu bộ đã được quy chuẩn hóa, mang ý nghĩa tượng trưng cố định.
    • Nghệ thuật tuồng sử dụng nhiều động tác cách điện hóa để diễn tả cảm xúc.
Biến thể từ gần giờng
  • Cách điệu (động từ): dạng phổ biến chính xác hơn của "cách điện hóa", cùng mang nghĩa làm cho tính cách điệu, ước lệ trong nghệ thuật.
  • Tạo hình cách điệu (cụm danh từ): phong cách tạo hình nghệ thuật theo lối cách điệu.
  • Ước lệ (tính từ): mang tính quy ước, không hoàn toàn giống thực tế.
Từ đồng nghĩa
  • Ước lệ hóa: làm cho mang tính quy ước, công thức.
  • Đơn giản hóa (trong ngữ cảnh nghệ thuật): giản lược các chi tiết phức tạp để tạo hình tượng đọng.
  • Trừu tượng hóa (một phần): biến đổi hình tượng thực theo hướng trừu tượng, nhưng "cách điện hóa" thường giữ lại hình dáng nhận biết được.
Lưu ý
  • "Cách điện hóa" một từ ít phổ biến. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "cách điệu" hoặc "cách điệu hóa" được sử dụng thay thế chính xác hơn để diễn đạt ý nghĩa này. Từ "cách điện hóa" có thể một biến thể hoặc cách viết/dịch ít gặp.